phân đồ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chia tay, sự phân ly: "phân đồ" chỉ việc chia tay, mỗi người đi một hướng khác nhau, thường sau một quãng thời gian gắn bó.
    • Điểm chia, ngã rẽ: "phân đồ" cũng có thể chỉ địa điểm hoặc thời điểm con đường hoặc cuộc sống của những người từng gắn bó bắt đầu tách ra thành những hướng khác biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau buổi lễ tốt nghiệp, chúng tôi đành phải phân đồ, mỗi người một phương trời. (Sau buổi lễ tốt nghiệp, chúng tôi đành phải chia tay, mỗi người một phương trời.)
    • Ngã ba đường kia chính nơi phân đồ của đôi bạn thân năm xưa. (Ngã ba đường kia chính nơi chia ly của đôi bạn thân năm xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đến hồi phân đồ": đến lúc phải chia tay, chia ly.
    • Cuối cùng cũng đến hồi phân đồ, ai nấy đều lưu luyến không muốn rời. (Cuối cùng cũng đến lúc phải chia tay, ai nấy đều lưu luyến không muốn rời.)
Biến thể từ gần giống
  • Phân ly (động từ/danh từ): chia lìa, xa cách (thường mang sắc thái trang trọng hoặc bi thương hơn).

    • Chiến tranh đã gây ra bao cảnh phân ly. (Chiến tranh đã gây ra bao cảnh chia lìa.)
  • Chia tay (động từ): nói lời tạm biệt, rời nhau ra (thông dụng phổ biến hơn).

    • Họ đã chia tay nhausân ga. (Họ đã chia tay nhausân ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Chia ly: xa cách, chia rẽ (thường dùng trong văn chương).
  • Giã biệt: từ biệt, chia tay (mang sắc thái trang trọng).
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ Hán Việt: "Phân đồ" từ Hán Việt, trong đó "phân" (分) có nghĩachia ra, phân chia; "đồ" (途) có nghĩa là con đường, lộ trình. Nghĩa gốc "chia đường", từ đó phát triển thành nghĩa "chia tay, mỗi người một ngả".
  1. rẽ đường mỗi người một ngả